Nhận cẩm nang chăm sóc sức khoẻ (PDF) miễn phí — gửi thẳng vào email của bạn.
thoi-quen

Ngủ bao nhiêu tiếng là đủ theo độ tuổi? Bảng khuyến nghị và cách tự đo nhu cầu ngủ của bạn

Chiếc giường gọn gàng bên cửa sổ đón ánh sáng dịu buổi sớm, không gian yên tĩnh
Trả lời nhanh

Người trưởng thành 18-64 tuổi cần khoảng 7-9 tiếng ngủ mỗi đêm, người từ 65 tuổi trở lên khoảng 7-8 tiếng, thanh thiếu niên 14-17 tuổi cần 8-10 tiếng, trẻ tiểu học 9-11 tiếng và trẻ sơ sinh 14-17 tiếng. Đây là khoảng dao động chứ không phải con số cố định: nhu cầu thật của bạn nằm ở mức mà sau khi thức dậy bạn tỉnh táo tự nhiên, không cần báo thức lại và không buồn ngủ vào giữa buổi sáng.

Câu hỏi ngủ bao nhiêu tiếng là đủ theo độ tuổi nghe đơn giản nhưng lại bị trả lời sai nhiều nhất bằng một con số duy nhất: 8 tiếng. Con số đó tiện để nhớ, nhưng nó là mức trung bình của một khoảng rộng, và khoảng đó thay đổi rất nhiều theo tuổi. Một em bé hai tuổi cần gần gấp đôi thời gian ngủ của bố mẹ. Một học sinh cấp ba cần nhiều hơn người đi làm khoảng một tiếng rưỡi mỗi đêm. Và ngay trong cùng một độ tuổi, người này thấy đủ với bảy tiếng trong khi người kia phải chín tiếng mới tỉnh táo.

Bài viết này đưa ra bảng thời lượng ngủ theo từng nhóm tuổi, giải thích vì sao lại có khoảng dao động thay vì một con số, hướng dẫn cách tự đo nhu cầu ngủ thật của chính bạn trong một tuần, và chỉ ra những dấu hiệu cho thấy bạn đang thiếu ngủ mà không nhận ra.

Vì sao không có một con số đúng cho tất cả mọi người

Giấc ngủ không phải là một khối thời gian đồng nhất. Trong một đêm, cơ thể đi qua nhiều chu kỳ nối tiếp nhau, mỗi chu kỳ kéo dài khoảng 90 phút và gồm các giai đoạn ngủ nông, ngủ sâu và giai đoạn có giấc mơ. Mỗi giai đoạn phụ trách những việc khác nhau: giai đoạn ngủ sâu thiên về phục hồi thể chất, giai đoạn có giấc mơ thiên về sắp xếp trí nhớ và cảm xúc.

Nhu cầu ngủ của một người phụ thuộc vào việc cơ thể họ cần bao nhiêu chu kỳ để hoàn tất khối lượng công việc đó. Trẻ nhỏ đang phát triển nhanh về thể chất và thần kinh nên cần nhiều chu kỳ hơn. Người trưởng thành cần ít hơn, nhưng vẫn phải đủ để không cắt cụt các chu kỳ cuối đêm.

Bên cạnh tuổi, ba yếu tố khác cũng đẩy nhu cầu ngủ lên hoặc xuống trong khoảng khuyến nghị:

  • Mức vận động và lao động thể lực. Người tập luyện nặng hoặc làm việc chân tay cả ngày thường cần mức cao trong khoảng.
  • Giai đoạn phục hồi. Sau ốm, sau phẫu thuật, phụ nữ mang thai hoặc mới sinh đều có nhu cầu ngủ cao hơn bình thường trong một giai đoạn.
  • Chất lượng giấc ngủ. Một người ngủ 8 tiếng nhưng tỉnh giấc bốn lần sẽ mệt hơn người ngủ liền mạch 7 tiếng. Chất lượng có thể bù cho số lượng ở một mức độ nhất định, và ngược lại giấc ngủ đứt đoạn thì thêm giờ cũng không giải quyết được.

Vì thế các khuyến nghị y tế luôn được viết dưới dạng một khoảng — ví dụ 7 đến 9 tiếng — kèm theo lời nhắc rằng người đọc cần tự tìm vị trí của mình trong khoảng đó.

Bảng thời lượng ngủ khuyến nghị theo độ tuổi

Dưới đây là mức tham khảo được các tổ chức y học giấc ngủ sử dụng phổ biến, tính trên tổng thời gian ngủ trong 24 giờ (bao gồm cả giấc ngày với trẻ nhỏ).

Trẻ sơ sinh (0-3 tháng): khoảng 14-17 tiếng. Giấc chia thành nhiều đợt ngắn quanh đồng hồ, chưa phân biệt ngày đêm rõ ràng.

Trẻ 4-11 tháng: khoảng 12-15 tiếng. Bắt đầu hình thành giấc đêm dài hơn kèm hai đến ba giấc ngày.

Trẻ 1-2 tuổi: khoảng 11-14 tiếng. Thường còn một đến hai giấc ngày.

Trẻ mẫu giáo 3-5 tuổi: khoảng 10-13 tiếng. Nhiều trẻ bắt đầu bỏ giấc trưa trong giai đoạn này, khi đó giấc đêm cần dài hơn để bù lại.

Trẻ tiểu học 6-13 tuổi: khoảng 9-11 tiếng. Đây là nhóm dễ bị thiếu ngủ nhất vì lịch học và bài tập buổi tối.

Thanh thiếu niên 14-17 tuổi: khoảng 8-10 tiếng. Nhu cầu vẫn cao trong khi đồng hồ sinh học tuổi dậy thì tự nhiên đẩy giờ buồn ngủ muộn hơn, tạo ra mâu thuẫn với giờ vào lớp buổi sáng.

Người trưởng thành 18-64 tuổi: khoảng 7-9 tiếng. Đây là nhóm đông nhất và cũng là nhóm hay tự thoả hiệp nhất với con số 6 tiếng.

Người từ 65 tuổi trở lên: khoảng 7-8 tiếng. Không giảm nhiều so với người trẻ, dù cách ngủ có thay đổi.

Điều đáng chú ý ở bảng này: từ tuổi trưởng thành trở đi, nhu cầu ngủ gần như không giảm thêm. Quan niệm "già rồi ngủ ít cũng được" là một hiểu lầm phổ biến, và phần sau của bài sẽ nói kỹ hơn.

Cách tự đo nhu cầu ngủ thật của bạn trong một tuần

Bảng khuyến nghị cho bạn một khoảng. Muốn biết con số riêng của mình, bạn cần một phép đo đơn giản mà ai cũng làm được, chỉ cần một tuần tương đối rảnh.

Bước 1 — chọn khoảng thời gian phù hợp. Một kỳ nghỉ, một tuần làm việc tại nhà, hoặc bất kỳ giai đoạn nào bạn không bắt buộc phải dậy vào giờ cố định. Tối thiểu bảy ngày, tốt nhất là mười ngày.

Bước 2 — bỏ báo thức. Đây là điểm mấu chốt. Chỉ khi không có báo thức, cơ thể mới cho bạn biết nó cần bao nhiêu.

Bước 3 — đi ngủ khi thật sự buồn ngủ. Không cố thức xem nốt tập phim, cũng không ép mình lên giường sớm khi chưa buồn ngủ. Hãy để tín hiệu buồn ngủ tự nhiên quyết định.

Bước 4 — ghi lại mỗi sáng. Chỉ cần ba dòng: giờ lên giường, giờ tỉnh dậy, và mức tỉnh táo trong ngày theo thang từ 1 đến 5.

Bước 5 — đọc kết quả từ ngày thứ tư trở đi. Ba ngày đầu thường ngủ rất dài, vì bạn đang trả phần nợ ngủ tích tụ từ trước. Từ ngày thứ tư, thời lượng bắt đầu ổn định. Trung bình của những ngày cuối chính là nhu cầu ngủ tự nhiên của bạn.

Phần lớn người trưởng thành sẽ ra một con số nằm đâu đó giữa 7 tiếng và 8 tiếng 45 phút. Biết con số này rất có giá trị, vì từ đó bạn tính ngược được giờ lên giường: lấy giờ phải dậy trừ đi nhu cầu ngủ, rồi trừ thêm khoảng 20 phút cho thời gian đi vào giấc.

Mỗi người có một nhịp sinh hoạt và một thể trạng riêng, nên cùng một con số giờ ngủ vẫn cho cảm nhận rất khác nhau. Nếu bạn muốn có gợi ý phù hợp với cơ địa của mình thay vì áp dụng chung một công thức, hãy làm bài kiểm tra thể trạng 90 giây để biết mình thuộc nhóm nào và nên bắt đầu điều chỉnh từ đâu.

Sáu dấu hiệu cho thấy bạn đang thiếu ngủ mà không biết

Thiếu ngủ kéo dài có một đặc điểm khó chịu: cảm giác buồn ngủ mất dần, nhưng hậu quả thì không. Sau vài tuần ngủ thiếu, bạn không còn ngáp liên tục nữa và tưởng rằng mình đã "quen". Thực tế cơ thể chỉ ngừng gửi tín hiệu, còn khả năng tập trung, tâm trạng và phản xạ vẫn suy giảm.

Sáu dấu hiệu sau đáng tin hơn cảm giác buồn ngủ:

  1. Bạn ngủ thiếp đi trong vòng năm phút sau khi đặt lưng. Người ngủ đủ thường cần khoảng 10-20 phút. Ngủ ngay lập tức là dấu hiệu nợ ngủ lớn.
  2. Không có báo thức thì bạn dậy muộn hơn ít nhất một tiếng. Chênh lệch càng lớn, phần thiếu càng nhiều.
  3. Cuối tuần bạn ngủ nhiều hơn ngày thường trên hai tiếng. Đây gần như là thước đo trực tiếp của khoản nợ tích tụ trong tuần.
  4. Bạn cần cà phê để bắt đầu ngày làm việc, không phải để thưởng thức. Việc phụ thuộc vào chất kích thích ngay buổi sáng thường là dấu hiệu giấc ngủ đêm chưa hoàn thành nhiệm vụ.
  5. Buồn ngủ rõ rệt khi ngồi yên vào giữa buổi. Buồn ngủ trong cuộc họp lúc 10 giờ sáng không phải chuyện bình thường.
  6. Dễ cáu, khó kiềm chế phản ứng. Thiếu ngủ tác động lên khả năng điều tiết cảm xúc sớm hơn nhiều so với khả năng tư duy.

Nếu bạn nhận ra ba dấu hiệu trở lên ở bản thân, nhiều khả năng vấn đề không nằm ở việc bạn "kém tập trung" hay "dạo này lười", mà nằm ở số giờ ngủ. Bài Ngủ đủ 8 tiếng vẫn mệt đi sâu vào trường hợp ngược lại: đủ giờ nhưng chất lượng kém.

Chất lượng giấc ngủ quan trọng ngang với số giờ

Hai người cùng nằm trên giường 8 tiếng có thể nhận được lượng phục hồi rất khác nhau. Khái niệm cần nắm ở đây là hiệu suất giấc ngủ: tỷ lệ giữa thời gian thật sự ngủ và thời gian nằm trên giường. Nằm 8 tiếng nhưng mất 45 phút để vào giấc và tỉnh giấc ba lần, mỗi lần 15 phút, thì thời gian ngủ thật chỉ còn khoảng 6 tiếng 30 phút.

Những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nhiều nhất, xếp theo mức độ dễ thay đổi:

  • Giờ đi ngủ và giờ dậy đều đặn. Đây là yếu tố có sức mạnh lớn nhất và cũng miễn phí nhất. Cơ thể vận hành theo nhịp, và nhịp cần sự lặp lại để ổn định.
  • Ánh sáng buổi tối. Ánh sáng mạnh, đặc biệt là ánh sáng từ màn hình trong khoảng một giờ trước khi ngủ, làm chậm quá trình chuyển sang trạng thái nghỉ. Bài Màn hình trước giờ ngủ phân tích kỹ điểm này.
  • Nhiệt độ phòng. Cơ thể cần hạ nhiệt độ trung tâm để vào giấc sâu. Phòng quá nóng khiến giấc nông hơn.
  • Bữa tối và đồ uống. Ăn quá no sát giờ ngủ, uống nhiều nước ngay trước khi nằm, hoặc dùng cà phê sau giữa chiều đều làm giấc ngủ đứt quãng.
  • Mức căng thẳng mang về nhà. Một cái đầu vẫn đang chạy công việc thì không thể chuyển sang trạng thái nghỉ chỉ vì bạn đã tắt đèn.

Với yếu tố cuối, điều hữu ích nhất là tạo một khoảng đệm rõ ràng giữa ngày làm việc và giờ lên giường. Nhiều người dùng khoảng ba mươi phút cuối ngày cho một việc lặp lại, chậm và không có màn hình: đọc vài trang sách, ngâm chân nước ấm, hoặc ngồi yên với một tách trà thảo mộc thư giãn buổi tối như một tín hiệu quen thuộc báo cho cơ thể biết ngày đã kết thúc. Bản thân tách trà không tạo ra giấc ngủ, nhưng việc lặp lại một nghi thức cố định mỗi tối giúp quá trình chuyển trạng thái diễn ra dễ hơn.

Nhu cầu ngủ thay đổi thế nào qua các giai đoạn cuộc đời

Trẻ nhỏ và tuổi đi học

Ở trẻ, giấc ngủ gắn với phát triển thể chất và khả năng học. Trẻ thiếu ngủ thường không biểu hiện bằng vẻ uể oải như người lớn, mà ngược lại: hiếu động quá mức, khó tập trung, dễ cáu gắt. Nhiều cha mẹ nhầm điều này với tính cách.

Điểm nghẽn thực tế của trẻ tiểu học Việt Nam là bài tập buổi tối và giờ vào lớp sớm. Nếu con phải dậy lúc 6 giờ và cần 10 tiếng ngủ, giờ lên giường hợp lý là khoảng 20 giờ. Con số này khiến nhiều gia đình bất ngờ vì thực tế thường muộn hơn một đến hai tiếng.

Tuổi dậy thì

Đây là giai đoạn có mâu thuẫn sinh học rõ nhất. Nhu cầu vẫn là 8-10 tiếng, nhưng đồng hồ sinh học tuổi dậy thì tự nhiên đẩy cảm giác buồn ngủ muộn hơn khoảng một đến hai tiếng so với trẻ nhỏ. Kết quả là các em khó ngủ sớm nhưng vẫn phải dậy sớm đi học, và phần thiếu tích tụ suốt năm học.

Với nhóm này, việc ép đi ngủ sớm thường ít hiệu quả hơn việc kiểm soát ánh sáng buổi tối và giữ giờ dậy cuối tuần không lệch quá xa ngày thường.

Tuổi trưởng thành đi làm

Nhóm 25-50 tuổi thường ngủ thiếu vì lý do rất người: đó là khoảng thời gian duy nhất trong ngày họ được tự do. Sau khi lo xong việc cơ quan, con cái, nhà cửa, khoảng thời gian sau 22 giờ trở thành phần thưởng, và người ta không muốn từ bỏ nó để đi ngủ. Hiện tượng này phổ biến đến mức có tên riêng trong các tài liệu về giấc ngủ.

Cách xử lý không phải là kỷ luật cứng rắn hơn, mà là dời phần thưởng đó lên sớm hơn. Ba mươi phút thật sự cho riêng mình lúc 21 giờ có giá trị hơn hai tiếng lướt điện thoại lúc 23 giờ trong trạng thái đã mệt.

Tuổi trung niên và mãn kinh

Từ khoảng 45 tuổi, nhiều người bắt đầu thấy giấc ngủ nông hơn và hay tỉnh giữa đêm. Với phụ nữ, giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh thường đi kèm những thay đổi rõ rệt về giấc ngủ. Nhu cầu số giờ không đổi, nhưng việc duy trì giấc liền mạch khó hơn, nên nếp sinh hoạt buổi tối trở nên quan trọng hơn hẳn so với hồi trẻ.

Người cao tuổi

Từ 65 tuổi trở lên, nhu cầu vẫn khoảng 7-8 tiếng. Điều thay đổi là cấu trúc: tỷ lệ ngủ sâu giảm, số lần tỉnh giấc tăng, và xu hướng buồn ngủ sớm - dậy sớm rõ hơn. Nhiều người bù bằng giấc ngắn ban ngày, và điều đó hoàn toàn ổn nếu giấc ngày không quá dài và không quá muộn.

Điều không nên xem là bình thường: ngủ đêm chỉ 4-5 tiếng và mệt mỏi suốt cả ngày. Đó không phải là hệ quả tất yếu của tuổi tác mà là tình trạng nên được bác sĩ xem xét.

Nợ ngủ và chuyện ngủ bù cuối tuần

Nợ ngủ là phần chênh lệch tích lại giữa nhu cầu và thực tế. Thiếu một tiếng mỗi đêm trong năm ngày làm việc tạo ra khoản nợ năm tiếng vào cuối tuần — bằng gần một đêm.

Ngủ bù có tác dụng một phần: nó làm giảm cảm giác mệt và trả lại phần nào khả năng tập trung. Nhưng nó không xoá sạch khoản nợ, và bản thân việc ngủ bù cũng có cái giá của nó. Dậy muộn hơn ngày thường ba tiếng vào sáng thứ Bảy và Chủ nhật sẽ đẩy đồng hồ sinh học lệch đi, khiến tối Chủ nhật khó ngủ và sáng thứ Hai nặng nề. Nhiều người gọi cảm giác này là mệt mỏi đầu tuần mà không biết nguyên nhân nằm ở cuối tuần.

Nguyên tắc thực tế:

  • Giữ giờ dậy cuối tuần lệch không quá 1 tiếng so với ngày thường.
  • Nếu cần bù, hãy bù bằng cách đi ngủ sớm hơn, thay vì dậy muộn hơn. Đi ngủ sớm không làm lệch nhịp, dậy muộn thì có.
  • Dùng giấc ngủ trưa ngắn 15-25 phút cho phần thiếu trong tuần. Bài Ngủ trưa phục hồi năng lượng hướng dẫn cách ngủ trưa mà không bị nặng đầu khi dậy.
  • Đừng cố ngủ bù trước. Ngủ dư một đêm không tạo ra khoản dự trữ cho những đêm sau.

Xây nếp ngủ theo con số của riêng bạn

Khi đã biết nhu cầu ngủ của mình, việc còn lại là thiết kế buổi tối sao cho con số đó khả thi. Một cách làm đơn giản gồm bốn bước:

Đặt giờ dậy cố định trước. Giờ dậy là điểm neo của cả nhịp sinh học, và nó thường bị ràng buộc bởi công việc nên dễ cố định hơn giờ ngủ.

Tính ngược ra giờ lên giường. Lấy giờ dậy trừ nhu cầu ngủ, trừ thêm 20 phút cho thời gian vào giấc. Ví dụ cần dậy 6 giờ, nhu cầu 7,5 tiếng, thì giờ lên giường là khoảng 22 giờ 10.

Đặt một báo thức đi ngủ. Hầu hết chúng ta đặt báo thức để dậy nhưng không ai đặt báo thức để đi ngủ, dù đó mới là quyết định khó giữ hơn. Đặt báo thức trước giờ lên giường 30 phút để bắt đầu nếp chuẩn bị.

Giữ 30 phút cuối cố định. Cùng một chuỗi việc, cùng thứ tự, mỗi tối. Sự lặp lại chính là thứ tạo ra tín hiệu.

Trong giai đoạn đầu, ghi lại vài dòng mỗi sáng giúp bạn thấy tiến triển và biết điều gì thật sự có tác dụng với mình. Nếu muốn theo dõi có hệ thống hơn mà không phải nhớ, ứng dụng IKI có phần nhật ký 30 giây để ghi nhanh giấc ngủ và mức năng lượng trong ngày, rồi tổng hợp lại thành xu hướng theo tuần. Việc nhìn thấy dữ liệu của chính mình thường thuyết phục hơn nhiều so với đọc khuyến nghị chung.

Và nếu bạn chưa biết nên bắt đầu từ đâu, bài kiểm tra thể trạng 90 giây sẽ gợi ý hướng phù hợp với cơ địa và nhịp sống hiện tại của bạn.

Khi nào nên đi khám thay vì tự điều chỉnh

Phần lớn vấn đề về thời lượng ngủ giải quyết được bằng nếp sinh hoạt. Nhưng có những trường hợp cần chuyên môn y tế, và việc trì hoãn không mang lại lợi ích gì:

  • Khó ngủ hoặc tỉnh giấc giữa đêm kéo dài trên ba tuần dù đã điều chỉnh nếp sinh hoạt.
  • Ngáy to kèm những khoảng ngưng thở, hoặc người nhà quan sát thấy bạn ngưng thở khi ngủ.
  • Buồn ngủ quá mức vào ban ngày đến mức ảnh hưởng đến lái xe hoặc công việc.
  • Ngủ đủ giờ nhưng dậy vẫn kiệt sức trong thời gian dài.
  • Chân bứt rứt khó chịu vào buổi tối khiến không thể nằm yên.
  • Đang dùng thuốc theo chỉ định và nhận thấy giấc ngủ thay đổi rõ rệt.

Trong những tình huống này, việc tự tăng giờ nằm trên giường thường không giải quyết được gốc vấn đề.

Kết: con số của bạn quan trọng hơn con số trung bình

Ngủ bao nhiêu tiếng là đủ theo độ tuổi có một câu trả lời tổng quát — 7 đến 9 tiếng với người trưởng thành, nhiều hơn đáng kể với trẻ em và thanh thiếu niên — nhưng câu trả lời hữu ích với bạn là con số bạn tự đo được trong một tuần không báo thức.

Ba điều đáng nhớ nhất: nhu cầu ngủ gần như không giảm sau tuổi trưởng thành; chất lượng quan trọng ngang số giờ; và sự đều đặn có sức mạnh lớn hơn bất kỳ mẹo nhỏ nào.

Tối nay, hãy bắt đầu từ điều đơn giản nhất là đặt một báo thức nhắc đi ngủ. Sau đó, nếu muốn đi xa hơn, hãy đọc Giấc ngủ chất lượng để hoàn thiện phần chất lượng, và Khó ngủ trằn trọc: xây lại nếp buổi tối nếu vấn đề của bạn nằm ở việc khó vào giấc.

Nguồn tham khảo

  • Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh — Ngủ bao nhiêu là đủ? Thời gian ngủ theo độ tuổi: tamanhhospital.vn
  • Hello Bacsi — Ngủ bao nhiêu là đủ? Trẻ em và người lớn khác nhau: hellobacsi.com
  • VnExpress Sức khoẻ — Mỗi độ tuổi nên ngủ bao nhiêu tiếng một ngày: vnexpress.net

Nội dung trên mang tính chia sẻ kiến thức về thói quen sinh hoạt, không nhằm chẩn đoán hay thay thế tư vấn y khoa. Các sản phẩm IKI là thực phẩm bổ sung, không phải thuốc.

Nhận cẩm nang chăm sóc sức khoẻ chủ động — miễn phí

Để lại email, chúng tôi gửi ngay cẩm nang PDF theo thể trạng của bạn. Hoặc kiểm tra thể trạng 90 giây để nhận bản phân tích cá nhân hoá.

Nhận cẩm nang miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

Ngủ 6 tiếng mỗi đêm có đủ không?

Với đa số người trưởng thành thì không. Khuyến nghị chung là 7-9 tiếng, và số người thật sự khoẻ mạnh lâu dài với 6 tiếng là rất ít. Điều gây nhầm lẫn là cơ thể quen dần với thiếu ngủ: sau vài tuần bạn không còn thấy buồn ngủ rõ rệt nữa, nhưng khả năng tập trung, tâm trạng và phản xạ vẫn giảm. Nếu cuối tuần bạn thường ngủ bù thêm 2-3 tiếng, đó là dấu hiệu 6 tiếng ngày thường chưa đủ với bạn.

Ngủ nhiều hơn 9 tiếng mỗi đêm có sao không?

Thỉnh thoảng ngủ dài sau một giai đoạn mệt mỏi là bình thường. Nhưng nếu bạn đều đặn ngủ trên 9-10 tiếng mà vẫn thấy uể oải, đó không phải là ngủ dư mà thường là dấu hiệu giấc ngủ kém chất lượng, bị đứt đoạn, hoặc một vấn đề sức khoẻ đang cần được kiểm tra. Trường hợp này nên đi khám thay vì tự điều chỉnh giờ ngủ.

Làm sao biết nhu cầu ngủ thật của mình là bao nhiêu tiếng?

Chọn một kỳ nghỉ 7-10 ngày không phải dậy sớm. Đi ngủ khi thấy buồn ngủ, không đặt báo thức, ghi lại giờ ngủ và giờ dậy. Vài ngày đầu bạn sẽ ngủ dài vì đang trả nợ ngủ; từ ngày thứ tư đến ngày thứ bảy, thời lượng sẽ ổn định lại quanh một con số. Con số đó chính là nhu cầu ngủ tự nhiên của bạn.

Ngủ bù cuối tuần có hiệu quả không?

Có phần, nhưng không bù hết. Ngủ thêm vào cuối tuần giúp giảm cảm giác mệt tích tụ, song không hoàn toàn khôi phục khả năng tập trung và trao đổi chất như ngủ đủ đều đặn. Ngoài ra, dậy muộn hơn 2 tiếng vào cuối tuần sẽ đẩy lệch đồng hồ sinh học và khiến tối Chủ nhật khó ngủ. Nếu cần bù, hãy giới hạn trong khoảng 1 tiếng và ưu tiên ngủ trưa ngắn.

Người cao tuổi ngủ ít hơn có phải là bình thường?

Người từ 65 tuổi trở lên vẫn cần khoảng 7-8 tiếng, tức không ít hơn người trẻ bao nhiêu. Điều thay đổi theo tuổi là cấu trúc giấc ngủ: giấc nông hơn, dễ tỉnh giữa đêm hơn và có xu hướng buồn ngủ sớm, dậy sớm. Vì vậy nhiều người lớn tuổi ngủ đêm ngắn nhưng bù bằng giấc ngắn ban ngày. Việc ngủ đêm chỉ còn 4-5 tiếng và mệt mỏi cả ngày thì không nên xem là chuyện đương nhiên của tuổi tác.

Miễn phí

Nhận cẩm nang chăm sóc sức khoẻ chủ động

Cẩm nang PDF hướng dẫn lộ trình 6 chặng theo thể tạng — gửi ngay vào email của bạn.

Sản phẩm & công cụ IKI Healing

Đọc thêm

Nội dung mang tính chia sẻ kiến thức chăm sóc sức khoẻ chủ động, không thay thế chẩn đoán hoặc tư vấn y khoa. Các sản phẩm IKI là thực phẩm bổ sung, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Khi có vấn đề sức khoẻ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.