Nhận cẩm nang chăm sóc sức khoẻ (PDF) miễn phí — gửi thẳng vào email của bạn.
cam-nang-suc-khoe

Đọc nhãn bột đạm thực vật: những dòng chữ nhỏ đáng đọc nhất

Hộp bột đạm thực vật đặt trên bàn bếp, mặt sau quay lên để đọc bảng thành phần
Trả lời nhanh

Đọc nhãn bột đạm thực vật nên đi theo bảy dòng: bảng thành phần xếp theo thứ tự khối lượng, khẩu phần tham chiếu, lượng đạm thật trên mỗi khẩu phần, đường thêm vào, phụ gia và hương liệu, số công bố sản phẩm, cuối cùng là hạn dùng và điều kiện bảo quản. Mặt trước bao bì là quảng cáo; mặt sau mới là dữ liệu.

Có một khoảnh khắc rất quen ở quầy hàng: bạn cầm hai hộp bột đạm thực vật lên, xoay qua xoay lại, rồi đặt lại một hộp chỉ vì hộp kia in chữ to hơn. Mặt trước bao bì được thiết kế để bán hàng, còn dữ liệu thật thì nằm ở mặt sau, in nhỏ, chữ mờ, xếp thành bảng. Học cách đọc nhãn bột đạm là cách rẻ nhất để không mua nhầm — bạn không cần bằng cấp dinh dưỡng, chỉ cần biết nhìn vào bảy dòng và hiểu mỗi dòng đang nói gì.

Bài này đi từng dòng một, theo đúng thứ tự bạn nên đọc khi cầm hộp trên tay. Cuối bài có hai nhãn giả định để bạn tự chấm thử, và một danh sách sáu câu hỏi ngắn để mang theo lúc đi mua.

Vì sao mặt sau bao bì mới là chỗ đáng đọc

Mặt trước bao bì là không gian của người làm truyền thông. Ở đó có tên sản phẩm, một vài cụm từ dễ nhớ, con số protein in cỡ lớn và hình ảnh nguyên liệu bắt mắt. Không có gì sai với việc đó — nhưng mặt trước được chọn lọc để gây ấn tượng, còn mặt sau mới là nơi nhà sản xuất phải khai báo đầy đủ theo quy định.

Điều này tạo ra một khoảng chênh thú vị. Một hộp có thể in rất to dòng chữ về nguồn đạm từ hạt, trong khi bảng thành phần ở mặt sau cho thấy nguyên liệu chiếm nhiều nhất lại là bột gạo hoặc chất độn. Một hộp khác in số 25g protein nổi bật, nhưng con số đó tính trên khẩu phần 50 gam, tức là chưa tới một nửa hộp bột là đạm.

Không ai cố tình đánh lừa bạn ở đây; các con số đều đúng theo cách tính của nhà sản xuất. Vấn đề là mỗi hãng chọn một cách trình bày có lợi cho mình, và người mua nếu chỉ nhìn mặt trước thì đang so sánh hai thứ không cùng thước đo. Đọc mặt sau là cách bạn tự đưa mọi sản phẩm về chung một đơn vị.

Còn một lý do thực tế hơn: bột đạm là thứ bạn dùng đều đặn hàng tháng, không phải mua một lần rồi thôi. Chọn sai một hộp thì mất tiền một lần, nhưng chọn sai kiểu sản phẩm thì bạn lặp lại cái sai đó suốt cả năm. Ba phút đọc nhãn ở quầy hàng rẻ hơn nhiều so với một hộp mua rồi để quên trong tủ.

Nếu bạn còn đang phân vân giữa các nhóm đạm khác nhau trước cả bước đọc nhãn, bài Đạm thực vật là gì? Nguồn đạm, nhu cầu mỗi ngày và cách dùng cho người Việt là chỗ bắt đầu hợp lý hơn. Và vì mỗi người có một nhịp sinh hoạt, một khẩu vị và một mức vận động khác nhau, bạn có thể kiểm tra thể trạng trong 90 giây để biết mình đang cần chú ý điều gì trước khi bước vào chuyện chọn sản phẩm.

Bản đồ nhanh một cái nhãn: ở đâu có gì

Trước khi đi vào chi tiết, hãy làm quen với bố cục chung. Gần như mọi hộp bột đạm bán ở Việt Nam đều có sáu vùng thông tin, chỉ khác nhau ở cách sắp xếp:

  • Vùng tên và mô tả sản phẩm — mặt trước, gồm tên thương mại, dạng sản phẩm và hương vị.
  • Bảng thành phần — mặt sau, thường mở đầu bằng chữ "Thành phần" và là một câu dài liệt kê nguyên liệu, ngăn nhau bằng dấu phẩy.
  • Bảng giá trị dinh dưỡng — mặt sau, dạng bảng, có cột khẩu phần và các dòng năng lượng, đạm, chất béo, carbohydrate, natri.
  • Hướng dẫn sử dụng và bảo quản — mặt sau hoặc mặt hông, nói cách pha, liều lượng gợi ý, nhiệt độ và độ ẩm nên giữ.
  • Thông tin pháp lý — số công bố sản phẩm, tên và địa chỉ nhà sản xuất, đơn vị chịu trách nhiệm phân phối.
  • Ngày sản xuất và hạn dùng — thường dập nổi hoặc in phun ở mép đáy, mép nắp hoặc mặt hông.

Thói quen tốt là đọc theo thứ tự: thành phần trước, bảng dinh dưỡng sau, rồi mới tới phần pháp lý và hạn dùng. Lý do là bảng thành phần trả lời câu hỏi lớn nhất — sản phẩm này thực chất làm từ gì — và nếu câu trả lời đã không ổn thì bạn không cần đọc tiếp.

Dòng thứ nhất: bảng thành phần xếp theo thứ tự khối lượng

Đây là quy tắc quan trọng nhất trong toàn bộ bài viết, và may mắn là nó cũng dễ nhớ nhất: nguyên liệu trong bảng thành phần được xếp theo khối lượng giảm dần. Thứ đứng đầu là thứ có nhiều nhất trong hộp; thứ đứng cuối là thứ có ít nhất.

Nghe thì hiển nhiên, nhưng hệ quả của nó thì rất mạnh. Khi bạn đọc một bảng thành phần bắt đầu bằng "bột đạm đậu Hà Lan, bột đạm gạo lứt, bột hạnh nhân...", bạn biết ngay ba nguồn đạm này chiếm phần lớn khối lượng. Khi bạn đọc một bảng bắt đầu bằng "maltodextrin, đường, bột đạm đậu nành...", bạn cũng biết ngay phần đạm chỉ đứng thứ ba, sau hai thứ không phải đạm.

Vài nguyên liệu hay xuất hiện ở đầu danh sách mà không phải nguồn đạm, đáng để bạn nhận mặt:

  • Maltodextrin — một loại tinh bột đã thuỷ phân, dùng để tạo khối, giúp bột tơi và dễ tan. Có mặt với lượng nhỏ là bình thường; đứng đầu danh sách thì nghĩa là bạn đang mua chủ yếu tinh bột.
  • Bột gạo, bột ngô, bột khoai — cũng là chất tạo khối và tạo kết cấu, rẻ hơn nguyên liệu đạm nhiều lần.
  • Đường, đường mía, siro glucose — vừa tạo ngọt vừa tạo khối.
  • Bột kem thực vật, dầu thực vật dạng bột — làm bột béo và mịn hơn khi pha.

Không nguyên liệu nào trong danh sách trên là điều cấm kỵ. Vấn đề luôn là vị trí của chúng. Một sản phẩm có maltodextrin ở gần cuối bảng thì đó là phụ gia kỹ thuật; một sản phẩm có maltodextrin ở dòng đầu tiên thì đó mới là bản chất của sản phẩm.

Một chi tiết nhỏ nữa: nếu bảng thành phần liệt kê nhiều nguồn đạm liền nhau ở đầu danh sách, đó là loại phối nhiều nguyên liệu. Loại phối thường có hồ sơ axit amin cân đối hơn loại đơn nguồn, và với nhiều người thì cũng dễ uống hơn vì không nguyên liệu nào lấn át về vị. Bài Đạm đậu nành, đậu Hà Lan, đạm gạo khác nhau thế nào đi sâu hơn vào từng nguồn nếu bạn muốn hiểu kỹ.

Dòng thứ hai: khẩu phần tham chiếu, con số dễ gây hiểu nhầm nhất

Bảng giá trị dinh dưỡng bao giờ cũng gắn với một khẩu phần. Ở Việt Nam, khẩu phần này do nhà sản xuất tự quy định, thường ghi là "trên 100g", "trên một khẩu phần 30g", hoặc "trên một muỗng đong (khoảng 25g)".

Đây chính là chỗ hai sản phẩm dễ trông giống nhau mà thực ra rất khác. Giả sử hộp A ghi 20g đạm mỗi khẩu phần và hộp B ghi 20g đạm mỗi khẩu phần. Nhìn qua thì ngang nhau. Nhưng nếu hộp A tính trên khẩu phần 25g còn hộp B tính trên khẩu phần 50g, thì hộp A có 80% đạm còn hộp B chỉ có 40%. Cùng một hộp 500g, hộp A cho bạn 20 khẩu phần, hộp B cho 10 khẩu phần.

Cách xử lý rất đơn giản, chỉ cần một phép chia. Lấy lượng đạm mỗi khẩu phần chia cho khối lượng khẩu phần rồi nhân 100 để ra phần trăm đạm. Ghi lại con số đó cho từng hộp bạn đang cân nhắc, và bạn sẽ có một thước đo chung.

Có một cách kiểm tra chéo nữa: nhiều nhãn ghi luôn cột "trên 100g" bên cạnh cột khẩu phần. Nếu có cột đó, bạn đọc thẳng, khỏi tính. Nếu không có, hãy tự quy đổi trước khi so sánh. Con số phần trăm đạm này cũng là nền để tính chi phí thật cho mỗi ly, một việc mà bài Bột đạm thực vật giá bao nhiêu? Cách tính chi phí mỗi ly đạm hướng dẫn chi tiết hơn.

Cuối cùng, hãy nhớ khẩu phần trên nhãn là gợi ý của nhà sản xuất, không phải nhu cầu của bạn. Lượng đạm mỗi người cần trong ngày phụ thuộc cân nặng, mức vận động và những gì bạn đã ăn từ bữa cơm — chuyện này được bàn kỹ trong bài Cần bao nhiêu đạm mỗi ngày và lấy từ đâu.

Dòng thứ ba: đọc lượng đạm thật, không đọc chữ in đậm

Sau khi đã quy về cùng một mốc, hãy nhìn thẳng vào dòng đạm trong bảng dinh dưỡng. Vài điều đáng chú ý:

Chú ý đơn vị. Dòng đạm luôn tính bằng gam. Đừng nhầm nó với dòng năng lượng tính bằng kcal hay dòng natri tính bằng miligam. Nghe hiển nhiên, nhưng khi đọc vội dưới ánh đèn siêu thị thì nhầm là chuyện thường.

So dòng đạm với dòng carbohydrate. Một sản phẩm đạm hợp lý thường có lượng đạm cao hơn hẳn lượng carbohydrate. Nếu hai con số xấp xỉ nhau hoặc carbohydrate còn cao hơn, sản phẩm đó gần với một loại bột dinh dưỡng tổng hợp hơn là một sản phẩm đạm — điều này không sai, nhưng bạn nên biết mình đang mua gì.

Đừng bỏ qua chất xơ. Bột đạm thực vật thường có chất xơ tự nhiên đi kèm từ nguyên liệu hạt và đậu, đây là điểm khác biệt so với đạm sữa. Chất xơ nằm trong phần carbohydrate và thường được tách riêng thành một dòng nhỏ.

Đọc dòng natri. Một số sản phẩm dùng muối để cân vị. Lượng nhỏ là bình thường, nhưng nếu bạn đang chú ý đến khẩu phần muối trong ngày thì đây là dòng đáng liếc qua.

Sự chênh lệch tự nhiên giữa các loại là có thật: sản phẩm phối nhiều loại hạt nguyên liệu thường có phần trăm đạm thấp hơn sản phẩm dùng đạm cô lập tinh chế, đổi lại nó giữ được chất xơ, chất béo lành và hương vị nguyên bản của hạt. Không có loại nào thắng tuyệt đối; chọn loại nào là chuyện bạn ưu tiên điều gì. Bài Bột đạm thực vật loại nào tốt? Sáu tiêu chí đọc nhãn trước khi mua đặt các nhóm này cạnh nhau một cách sòng phẳng.

Dòng thứ tư: đường thêm vào và các tên gọi khác của nó

Đường là nguyên liệu có nhiều tên nhất trên nhãn thực phẩm, và không phải tên nào cũng có chữ "đường". Vài cái tên bạn nên nhận ra:

  • đường mía, đường tinh luyện, đường nâu
  • siro glucose, siro ngô, siro fructose
  • mật ong, mật mía, đường thốt nốt
  • dextrose, sucrose, fructose

Ngoài ra còn nhóm chất tạo ngọt không calo như sucralose, stevia, erythritol, isomalt. Nhóm này không đóng góp năng lượng đáng kể nhưng vẫn tạo vị ngọt, và một số người thấy chúng để lại hậu vị hơi lạ.

Cách đọc thực dụng: nhìn dòng "trong đó đường" ở bảng dinh dưỡng để biết con số, rồi nhìn vị trí của đường trong bảng thành phần để biết tỷ trọng. Hai thông tin này bổ sung cho nhau. Đường đứng gần cuối bảng thành phần và chỉ vài gam mỗi khẩu phần thì đó là lượng dùng để cân vị. Đường đứng thứ hai trong bảng thành phần thì bạn đang mua một sản phẩm ngọt, dù mặt trước in chữ gì.

Cần nói cho công bằng: bột đạm thực vật hoàn toàn không đường thường có vị hạt rõ và hơi nhám, không phải ai cũng quen ngay. Một lượng ngọt vừa phải giúp nhiều người duy trì được thói quen uống đều — mà uống đều mới là thứ tạo ra khác biệt. Nếu bạn thuộc nhóm ngại vị hạt, cách xử lý dễ hơn là chọn loại ít ngọt rồi tự pha với thứ mình thích; bài Pha bột đạm thực vật với gì cho dễ uống gợi ý vài cách quen thuộc.

Dòng thứ năm: phụ gia, hương liệu và những chữ viết tắt

Đến đoạn này nhiều người bỏ cuộc, vì bảng thành phần bắt đầu có những cái tên khó đọc. Thực ra bạn chỉ cần phân loại chúng thành ba nhóm:

Nhóm tạo kết cấu và giúp tan. Gồm gum xanthan, gum guar, lecithin đậu nành, lecithin hướng dương, silicon dioxide. Chúng làm bột không vón cục, tan đều trong nước và không lắng xuống đáy ly. Đây là phụ gia kỹ thuật, có mặt ở hầu hết sản phẩm dạng bột và thường dùng ở lượng rất nhỏ.

Nhóm tạo hương và vị. Gồm hương liệu tự nhiên, hương liệu tổng hợp, bột ca cao, bột vani, muối. Nhóm này quyết định sản phẩm uống ngon hay không.

Nhóm bổ sung vi chất. Một số sản phẩm thêm vitamin và khoáng chất, thường liệt kê thành một cụm ở cuối bảng.

Nguyên tắc đọc: càng ít tên lạ càng dễ hiểu, nhưng ít không tự động đồng nghĩa với tốt hơn. Một sản phẩm chỉ có ba dòng nguyên liệu mà toàn chất độn thì vẫn kém một sản phẩm có tám dòng trong đó năm dòng đầu đều là nguồn đạm thật. Hãy đọc theo thứ tự và tỷ trọng, đừng đếm số dòng.

Một điểm cần lưu ý riêng cho người có cơ địa dị ứng: nhãn thường có dòng cảnh báo về nguyên liệu gây dị ứng, ghi kiểu "chứa đậu nành", "chứa các loại hạt cây", hoặc "sản xuất trên dây chuyền có xử lý sữa". Đây là dòng bắt buộc phải đọc nếu bạn hoặc người nhà từng phản ứng với đậu nành, hạt cây hay gluten. Nếu bạn có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc theo đơn, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thêm bất kỳ sản phẩm bổ sung nào vào chế độ ăn.

Dòng thứ sáu: số công bố sản phẩm và thông tin nhà sản xuất

Đây là dòng ít người đọc nhất nhưng lại là dòng dễ kiểm chứng nhất. Thực phẩm bổ sung lưu hành hợp pháp tại Việt Nam đều phải có hồ sơ công bố, và số hồ sơ đó được in trên bao bì — thường ở gần thông tin nhà sản xuất, dạng số kèm năm và một cụm chữ viết tắt.

Việc bạn có thể làm ngay tại quầy, bằng điện thoại: mở hệ thống dịch vụ công của Cục An toàn thực phẩm tại địa chỉ nghidinh15.vfa.gov.vn và tra số công bố in trên hộp. Nếu số tra ra đúng tên sản phẩm, đúng đơn vị chịu trách nhiệm, thì thông tin trên bao bì khớp với hồ sơ đã nộp. Nếu tra không ra, hoặc tên trên hệ thống khác hẳn tên trên hộp, đó là lý do chính đáng để bạn hỏi kỹ người bán trước khi trả tiền.

Bên cạnh số công bố, hãy đọc thêm ba dòng:

  • Tên và địa chỉ nhà sản xuất — có địa chỉ cụ thể tới cấp phường xã là dấu hiệu tốt; chỉ ghi tên tỉnh chung chung thì mờ nhạt hơn.
  • Đơn vị chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường — đây là bên bạn liên hệ khi có vấn đề, không nhất thiết trùng với nhà sản xuất.
  • Xuất xứ nguyên liệu — một số nhãn ghi rõ, một số không. Ghi rõ thì tốt hơn, nhưng không ghi cũng không đồng nghĩa với có vấn đề.

Riêng với sản phẩm mua qua mạng, hãy yêu cầu người bán chụp mặt sau bao bì trước khi đặt. Ảnh sản phẩm trên gian hàng gần như luôn là ảnh mặt trước, và đó chính là mặt ít thông tin nhất.

Trong nhóm bột đạm thực vật bán tại Việt Nam, đạm thực vật dạng phối nhiều loại hạt và đậu là một hướng sản phẩm bạn sẽ gặp khi đi khảo giá; trang thông tin riêng của từng sản phẩm thường công bố đủ thành phần, quy cách và cách dùng để bạn đối chiếu với chính những dòng vừa nói ở trên. Một ví dụ cụ thể để bạn tập đọc theo khung này là bài True Vegan Protein Pro là gì? Thành phần, cách pha và ai hợp dùng.

Dòng thứ bảy: hạn dùng và điều kiện bảo quản

Hai dòng cuối cùng ngắn nhất nhưng ảnh hưởng trực tiếp tới việc bạn có dùng hết hộp bột hay không.

Hạn dùng. Hãy nhìn khoảng cách giữa ngày sản xuất và hạn dùng, không chỉ nhìn ngày hết hạn. Một hộp còn ba tháng nữa mới hết hạn nghe có vẻ ổn, nhưng nếu hạn dùng gốc là hai năm thì hộp đó đã nằm trên kệ khá lâu. Rồi tự hỏi: với tốc độ dùng của mình, hộp 500g này dùng trong bao lâu? Nếu bạn uống mỗi ngày một khẩu phần 25g, hộp 500g là hai mươi ngày. Nếu bạn chỉ uống ba lần mỗi tuần, hộp đó kéo dài hơn một tháng rưỡi. Hãy chọn quy cách hợp với nhịp dùng thật, đừng mua hộp lớn chỉ vì tính ra rẻ hơn trên mỗi gam.

Điều kiện bảo quản. Nhãn nào cũng ghi một câu đại loại "để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp". Câu này quan trọng hơn ở khí hậu Việt Nam so với nơi sản xuất ra nó, vì độ ẩm cao khiến bột hạt dễ vón và dễ xuống mùi. Vài nhãn còn ghi thêm hướng dẫn sau khi mở nắp, ví dụ dùng hết trong bao nhiêu ngày kể từ khi mở — dòng này đáng đọc vì nó khác hẳn hạn dùng in trên hộp còn nguyên.

Một mẹo nhỏ khi cầm hộp trên tay: lắc nhẹ. Bột còn tốt sẽ trôi mượt và phát ra tiếng đều; bột đã hút ẩm thì nghe nặng và có cảm giác lợn cợn. Đây không phải cách kiểm tra chính xác, nhưng nó cho bạn một tín hiệu sớm.

Tự chấm thử: hai nhãn giả định

Dưới đây là hai nhãn hoàn toàn giả định, dựng ra để bạn tập đọc. Hãy che phần nhận xét lại và tự đánh giá trước.

Phần trăm đạm: 12 chia 50 nhân 100, ra 24%. Nguồn đạm đứng thứ ba trong bảng thành phần, sau hai nguyên liệu không phải đạm. Carbohydrate cao hơn đạm gần ba lần, trong đó 14g là đường mỗi khẩu phần. Đây không phải sản phẩm xấu, nhưng nó gần với một loại thức uống dinh dưỡng có bổ sung đạm hơn là một sản phẩm đạm. Nếu bạn mua nó để bù đạm, bạn đang trả tiền chủ yếu cho tinh bột và đường.

Phần trăm đạm: 18 chia 30 nhân 100, ra 60%. Năm nguyên liệu đầu tiên đều là nguồn đạm hoặc thực phẩm nguyên bản. Đường chỉ 1g mỗi khẩu phần, vị ngọt đến từ cỏ ngọt. Có chất xơ tự nhiên. Hộp mới ra thị trường chưa lâu. Đây là một nhãn đọc lên rất rõ ràng — với điều kiện bạn không dị ứng hạt cây, vì dòng cảnh báo đã ghi rõ.

Điều đáng rút ra không phải là "nhãn 2 tốt hơn nhãn 1", mà là bạn đã có đủ dữ liệu để tự kết luận trong chưa tới hai phút, chỉ bằng một phép chia và một lượt đọc theo thứ tự.

Sáu câu hỏi mang theo lúc đi mua

Đây là bản rút gọn của cả bài, đủ ngắn để chụp màn hình mang theo:

  1. Ba nguyên liệu đầu tiên có phải nguồn đạm không? Nếu không, dừng lại và xem tiếp có đáng không.
  2. Phần trăm đạm là bao nhiêu? Lấy gam đạm chia khối lượng khẩu phần nhân 100. So các hộp bằng con số này, không so bằng con số in trên mặt trước.
  3. Đường bao nhiêu gam mỗi khẩu phần, và đứng thứ mấy trong bảng thành phần? Hai câu hỏi này đi cùng nhau.
  4. Có dòng cảnh báo dị ứng nào liên quan tới mình không? Đậu nành, hạt cây, gluten, sữa.
  5. Số công bố có tra ra được không? Kiểm ngay bằng điện thoại trước khi trả tiền.
  6. Quy cách này mình dùng hết trong bao lâu, và còn bao nhiêu hạn? Hộp to rẻ hơn trên mỗi gam nhưng chỉ rẻ thật nếu bạn dùng hết.

Sáu câu này không nhằm loại bỏ sản phẩm, mà để bạn biết chính xác mình đang mua gì. Một sản phẩm nhiều tinh bột và đường vẫn có chỗ đứng của nó, miễn là bạn chọn nó một cách có ý thức chứ không phải vì dòng chữ in to.

Đọc nhãn là một thói quen, không phải một bài kiểm tra

Lần đầu đọc nhãn bột đạm sẽ mất khoảng năm phút và cảm giác hơi rối. Lần thứ ba trở đi, bạn chỉ cần liếc bảng thành phần và làm một phép chia là xong, mất chưa tới một phút. Kỹ năng này còn dùng được cho sữa hạt, ngũ cốc ăn sáng, thanh dinh dưỡng và gần như mọi thứ đóng gói khác — vì nguyên tắc thứ tự khối lượng và khẩu phần tham chiếu là chung cho toàn ngành thực phẩm.

Điều cuối cùng đáng nói: một cái nhãn đẹp không thay được một chế độ ăn cân bằng. Bột đạm là phần bổ sung cho bữa ăn, không phải thứ thay thế bữa ăn, và phần lớn lượng đạm trong ngày của bạn vẫn nên đến từ thực phẩm nguyên bản — đậu, hạt, đậu phụ, trứng, cá. Nếu bạn chưa rõ mình đang thiếu hay đủ, một bước gọn nhẹ là làm bài kiểm tra thể trạng 90 giây của IKI để có gợi ý sát với nhịp sinh hoạt của mình, rồi mới quyết định có cần thêm sản phẩm bổ sung nào hay không.

Nguồn tham khảo

  • Vinmec — Cách đọc các chỉ số dinh dưỡng trên bao bì thực phẩm: vinmec.com
  • Eurofins Việt Nam — Cách đọc nhãn và sử dụng bảng thành phần dinh dưỡng: eurofins.vn
  • Cục An toàn thực phẩm — Bộ Y tế, hệ thống dịch vụ công tra cứu hồ sơ công bố sản phẩm: nghidinh15.vfa.gov.vn

Nhận cẩm nang chăm sóc sức khoẻ chủ động — miễn phí

Để lại email, chúng tôi gửi ngay cẩm nang PDF theo thể trạng của bạn. Hoặc kiểm tra thể trạng 90 giây để nhận bản phân tích cá nhân hoá.

Nhận cẩm nang miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

Bảng thành phần trên nhãn bột đạm xếp theo thứ tự nào?

Theo thứ tự khối lượng giảm dần: thứ đứng đầu danh sách là thứ có nhiều nhất trong hộp. Đây là quy tắc hữu ích nhất khi đọc nhãn bột đạm, vì nó cho biết ngay sản phẩm thực chất chứa gì. Nếu dòng đầu tiên là bột đạm đậu Hà Lan thì đó là nền của sản phẩm; nếu dòng đầu là bột gạo, maltodextrin hay đường thì phần đạm chỉ là thiểu số dù mặt trước in chữ protein rất to.

Ghi 25g protein mỗi khẩu phần nghĩa là gì?

Nghĩa là mỗi khẩu phần chuẩn do nhà sản xuất tự quy định chứa 25g đạm, chứ không phải mỗi muỗng hay mỗi 100g. Muốn so sánh sòng phẳng hai sản phẩm, hãy tự quy về cùng một mốc: lấy lượng đạm chia cho khối lượng khẩu phần rồi nhân 100 để ra phần trăm đạm. Hai hộp cùng ghi 25g protein nhưng một hộp dùng khẩu phần 30g còn hộp kia 50g là hai sản phẩm rất khác nhau.

Số công bố sản phẩm nằm ở đâu trên bao bì và tra ở đâu?

Số công bố thường in ở mặt sau hoặc mặt đáy, gần thông tin nhà sản xuất, dạng số kèm năm và chữ viết tắt. Bạn có thể đối chiếu số này trên hệ thống dịch vụ công của Cục An toàn thực phẩm tại nghidinh15.vfa.gov.vn. Nếu tra không ra hoặc thông tin trên hệ thống khác với bao bì, đó là lý do chính đáng để dừng lại và hỏi kỹ người bán.

Bột đạm có đường và hương liệu thì có nên mua không?

Không phải cứ có là xấu. Một lượng đường nhỏ hoặc chất tạo ngọt giúp bột dễ uống hơn, và nhiều người duy trì được thói quen nhờ vậy. Điều đáng nhìn là con số: đường chiếm bao nhiêu gam trên mỗi khẩu phần, và nó đứng ở vị trí nào trong bảng thành phần. Đường đứng thứ hai hoặc thứ ba trong danh sách là dấu hiệu bạn đang mua khá nhiều đường cùng với đạm.

Nhãn ghi đạm phối nhiều nguồn khác gì đạm đơn nguồn?

Đạm đơn nguồn chỉ lấy từ một loại nguyên liệu, ví dụ chỉ đậu Hà Lan hoặc chỉ gạo. Đạm phối lấy từ nhiều loại hạt và đậu khác nhau, nên hồ sơ axit amin thường cân đối hơn và vị cũng thường dịu hơn. Trên nhãn, bạn nhận ra loại phối khi bảng thành phần liệt kê vài nguồn đạm liền nhau ở đầu danh sách thay vì chỉ một.

Miễn phí

Nhận cẩm nang chăm sóc sức khoẻ chủ động

Cẩm nang PDF hướng dẫn lộ trình 6 chặng theo thể tạng — gửi ngay vào email của bạn.

Sản phẩm & công cụ IKI Healing

Đọc thêm

Nội dung mang tính chia sẻ kiến thức chăm sóc sức khoẻ chủ động, không thay thế chẩn đoán hoặc tư vấn y khoa. Các sản phẩm IKI là thực phẩm bổ sung, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Khi có vấn đề sức khoẻ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.